Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Salon Palloilijat | 24 | 49 | 16 | 1 | 7 | 50/33 | +17 |
2 Honka Akatemia | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 56/33 | +23 |
3 FC Ilves-Kissat | 24 | 43 | 13 | 4 | 7 | 62/52 | +10 |
4 Klubi 04 | 24 | 37 | 10 | 7 | 7 | 56/45 | +11 |
13 Kaarinan Pojat | 23 | 8 | 2 | 2 | 19 | 20/79 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Keskusliikuntapuisto
Kaarina, Phần Lan
Sức chứa:
1,000

















