Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 1.SK Prostějov | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 79/33 | +46 |
2 Velke Mezirici | 32 | 60 | 19 | 3 | 10 | 75/58 | +17 |
3 SK Artis Brno | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 63/44 | +19 |
4 SK Hanácká Slavia Kroměříž | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 57/48 | +9 |
15 HFK Olomouc | 30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 39/74 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK Holice
Olomouc, CH Séc
Sức chứa:
2,900














