Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
68/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
0
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. LissekThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. MuhammadTiền vệ

-
L. MkosanaTiền đạo

-
P. JúniorTiền đạo

-
C. RezendeTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Cincinnati | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 72/34 | +38 |
2 Louisville City FC | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 71/38 | +33 |
3 Orange County SC | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 70/40 | +30 |
4 Sacramento Republic FC | 34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 47/32 | +15 |
27 Harrisburg Islanders | 34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38/47 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
FNB Field
Harrisburg, Mỹ
Sức chứa:
6,187










