Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi Herzliya | 30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 69/30 | +39 |
2 Hapoel Kfar Shalem | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 57/25 | +32 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 46/22 | +24 |
4 Sport Club Dimona | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 53/31 | +22 |
5 Hapoel Bikat Hayarden | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 54/37 | +17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









