Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
34/4
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
Roy BuganimTiền đạo
810
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. Mesika

-
O. PeretzTiền vệ

-
Gavin Karam

-
M. Na'amanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
10 Hapoel Kfar Saba | 11 | 12 | 4 | 0 | 7 | 17/24 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Levita Stadium
Kfar Saba, Israel
Sức chứa:
5,800

















