Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
9/0
Thẻ
4.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sekzia Ness Ziona | 30 | 73 | 24 | 1 | 5 | 78/21 | +57 |
2 Maccabi Yavne | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 57/37 | +20 |
3 Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 40/27 | +13 |
4 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 35/26 | +9 |
16 Hapoel Hod HaSharon | 30 | 1 | 0 | 1 | 29 | 16/86 | -70 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














