Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
10/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Kfar Saba | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 57/21 | +36 |
2 Ironi Tiberias | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 45/24 | +21 |
3 Hapoel Migdal HaEmek | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 42/29 | +13 |
4 Maccabi Daliyat Al Karmel | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 46/35 | +11 |
14 Hapoel Daliyat Al Karmel | 30 | 29 | 8 | 5 | 17 | 37/58 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















