Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

11
K. GueTiền vệ
352
Phút thi đấu
8.4
Phong độ

20
K. LormilTiền đạo
7.8

14
L. JacquesTiền vệ
7.6

13
S. MaurrasseHậu vệ
7.5

10
K. LamourHậu vệ
7.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Guatemala U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Cayman Islands U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 0 |
4 Antigua and Barbuda U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 9/18 | -9 |
5 Saint Lucia U17(w) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/13 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











