Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

11
R. BatesonHậu vệ
358
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

13
C. QuintalTiền đạo
6.9

18
C. Windsor
6.8

5
O. RidleyHậu vệ
6.6

2
T. Clark
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Guatemala U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Cayman Islands U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 0 |
4 Antigua and Barbuda U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 9/18 | -9 |
5 Saint Lucia U17(w) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/13 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







