Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

9
K. SkeppleTiền đạo
360
Phút thi đấu
8.2
Phong độ

7
N. Quashie
7.4

11
R. HumphreysTiền vệ
6.1

12
A. Liburd
6

2
K. HughesHậu vệ
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haiti U17 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 17/1 | +16 |
2 Guatemala U17 (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Cayman Islands U17 (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 0 |
4 Antigua and Barbuda U17 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 9/18 | -9 |
5 Saint Lucia U17(w) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/13 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









