Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
24/3
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. RoomsHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
H. VialetteHậu vệ

20
K. NgoumouHậu vệ

34
A. Idha

-
L. LamotteTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Union Rochefortoise | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/9 | +12 |
2 RWDM Brussels | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/12 | +3 |
3 RAEC Mons | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
4 Union Saint-Gilloise II | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/10 | +7 |
10 Habay la Neuve | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8/12 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














