Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Liepaja | 24 | 52 | 15 | 7 | 2 | 48/23 | +25 |
2 Skonto FC | 24 | 45 | 13 | 6 | 5 | 42/23 | +19 |
3 JFK Ventspils | 24 | 43 | 11 | 10 | 3 | 39/16 | +23 |
4 Jelgava | 24 | 41 | 11 | 8 | 5 | 26/17 | +9 |
8 Gulbene 2005 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











