Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
57
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
59/2
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
G. KačanovsHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

29
G. ZaleikoTiền vệ
6.9

-
David HoloubekTiền vệ
6.9

-
T. RatajHậu vệ
6.5

1
A. DvorakThủ môn
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rigas Futbola Skola | 34 | 86 | 27 | 5 | 2 | 84/24 | +60 |
2 Riga FC | 34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 95/33 | +62 |
3 FK Auda Riga | 34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 57/35 | +22 |
4 BFC Daugavpils | 34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 40/37 | +3 |
7 Jelgava | 34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 34/57 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Olympic Sports Center of Zemgale
Jelgava, Latvia
Sức chứa:
2,200



















