Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
72
Bàn thắng
2.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
17/1
Thẻ
0.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Babite | 27 | 78 | 26 | 0 | 1 | 102/22 | +80 |
2 FK Auda Riga | 27 | 58 | 19 | 1 | 7 | 76/42 | +34 |
3 Rezekne/BJSS | 28 | 55 | 18 | 1 | 9 | 103/47 | +56 |
4 Olaine | 27 | 54 | 17 | 3 | 7 | 61/22 | +39 |
5 Skonto FC | 27 | 53 | 17 | 2 | 8 | 72/36 | +36 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước















