Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.26 bàn/Trận
65/1
Thẻ
1.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
34
Trận thi đấu
13
Bàn thắng

11
MeroTiền đạo
2.991
Phút thi đấu
7
Phong độ

14
D. ArroyoTiền vệ
6.8

3
J. RodríguezHậu vệ
6.7

-
D. DíazTiền vệ
6.7

80
P. GonzálezTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Independiente del Valle | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 73/33 | +40 |
2 CD Universidad Católica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 51/27 | +24 |
3 Macara | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 41/33 | +8 |
4 Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 33/28 | +5 |
9 Guayaquil City | 30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 33/36 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Christian Benitez
Guayaquil, Ecuador
Sức chứa:
10,150


















