Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
EsquerdinhaTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Rodriguinho

-
J. Rodrigues

-
Flavio LeiteTiền đạo

-
E. Santos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Icasa CE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/7 | +7 |
2 Crato CE | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 8/5 | +3 |
3 Cariri FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/7 | -1 |
4 Barbalha | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4/8 | -4 |
5 Guarani CE | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












