Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
20/3
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. Melo-
16
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. SantanaTiền vệ

-
Luis Guillermo Valencia RangelThủ môn

-
J. Rodriguez

-
LucasTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Icasa CE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/7 | +7 |
2 Crato CE | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 8/5 | +3 |
3 Cariri FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/7 | -1 |
4 Barbalha | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4/8 | -4 |
5 Guarani CE | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Lirio Callou
Barbalha, Brazil
Sức chứa:
3,000












