Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
16/1
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
JosuéThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. OliveiraTiền đạo

-
Negrito

-
P. Brandão

-
Caio Pedro
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Icasa CE | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/7 | +7 |
2 Crato CE | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 8/5 | +3 |
3 Cariri FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/7 | -1 |
4 Barbalha | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4/8 | -4 |
5 Guarani CE | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mirandao
Crato, Brazil
Sức chứa:
10,000















