Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
27/2
Thẻ
2.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 XV de Piracicaba | 10 | 24 | 7 | 3 | 0 | 13/4 | +9 |
2 Primavera | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 15/9 | +6 |
3 Paulista(SP) | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 10/10 | 0 |
4 Sao Bento | 10 | 11 | 2 | 5 | 3 | 12/14 | -2 |
5 Guarani B | 10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 10/16 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








