Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 XV de Piracicaba | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 14/9 | +5 |
2 Noroeste | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 12/7 | +5 |
3 Velo Clube | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 10/10 | 0 |
4 Sampaio Correa (RJ) | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 8/10 | -2 |
5 Nova Iguacu | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 7/10 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Barao de Serra Negra
Piracicaba, Brazil
Sức chứa:
26,528












