Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
8/0
Thẻ
1.14 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
JacobinaTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Ryan

-
R. SantosTiền vệ

-
K. Henrique

-
A. Santos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tocantinopolis | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 12/2 | +10 |
2 Gurupi | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 12/5 | +7 |
3 Uniao Atletica Carmolandense/TO | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Araguaina | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 7/7 | 0 |
8 Guarai SC | 7 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3/12 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









