Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hainan Qiongzhong (nữ) | 22 | 60 | 19 | 3 | 0 | 67/6 | +61 |
2 Hebei Snow Ruyi (nữ) | 22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 48/13 | +35 |
3 Wuhan Sports University (nữ) | 22 | 46 | 12 | 10 | 0 | 34/7 | +27 |
4 Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 38/21 | +17 |
12 Guangzhou FC (nữ) | 22 | 6 | 0 | 6 | 16 | 10/43 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu











