Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

7
S. ChenTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
T. YangTiền vệ

-
M. ZongTiền vệ

15
Y. YangTiền vệ

3
M. SunHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
8 Wuhan Sports University (nữ) | 13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15/19 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu














