Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.35 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

20
P. ChenTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
Z. WangTiền đạo

9
H. ZhangTiền đạo

17
X. SunHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
6 Hebei Snow Ruyi (nữ) | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 16/18 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước















