Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.3 bàn/Trận
6/1
Thẻ
0.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Farum (w) (nữ) | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 26/14 | +12 |
2 Odense Q (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 27/16 | +11 |
3 Naesby BK (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 14/11 | +3 |
4 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 21/17 | +4 |
5 Aalborg (nữ) | 10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 18/27 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










