Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aalborg (nữ) | 14 | 32 | 9 | 5 | 0 | 27/9 | +18 |
2 Herlufsholm GF (nữ) | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 14/8 | +6 |
3 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 27/14 | +13 |
4 Odense Q (nữ) | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 24/12 | +12 |
6 Naesby BK (nữ) | 14 | 12 | 2 | 6 | 6 | 18/25 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












