Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
46/2
Thẻ
2.18 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
Ade Kristiano-
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

38
Ridho Ikhsan Al

27
P. PradanantaHậu vệ

17
F. Al-AyyubiTiền vệ

71
A. Visal
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persela Lamongan | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 23/13 | +10 |
2 Persibo Bojonegoro | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 25/14 | +11 |
3 Persipura Jayapura | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 25/14 | +11 |
4 Persipal Palu | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 18/18 | 0 |
6 Gresik United | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gelora Joko Samudro Stadium
Kebomas, Indonesia
Sức chứa:
25,000


















