Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
M. FullertonTiền vệ
265
Phút thi đấu
7
Phong độ

1
R. HerryThủ môn
6.9

9
N. Thompson-FlemingTiền đạo
6.8

18
R. MitchellHậu vệ
6.7

11
S. CharlesTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 34/1 | +33 |
2 Guatemala (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 23/4 | +19 |
3 Bermuda (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | -5 |
4 Grenada (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/14 | -7 |
5 Cayman Islands (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/41 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước













