Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 34/1 | +33 |
2 Guatemala (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 23/4 | +19 |
3 Bermuda (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | -5 |
4 Grenada (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/14 | -7 |
5 Cayman Islands (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/41 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước















