Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
10.25 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

15
M. KehoeTiền vệ
90
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

12
E. BurkeThủ môn
6.7

23
C. QuintalTiền đạo
6.2

23
H. NelsonTiền vệ
6.2

11
C. HicksTiền đạo
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 34/1 | +33 |
2 Guatemala (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 23/4 | +19 |
3 Bermuda (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | -5 |
4 Grenada (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/14 | -7 |
5 Cayman Islands (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/41 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước











