Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KOM Podgorica | 32 | 68 | 20 | 8 | 4 | 70/20 | +50 |
2 Otrant | 31 | 60 | 18 | 6 | 7 | 41/21 | +20 |
3 FK Ibar Rozaje | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 40/17 | +23 |
4 Mornar | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 43/21 | +22 |
12 Graficar Vodovod | 14 | 0 | 0 | 0 | 14 | 12/46 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











