Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vasco AC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 13/5 | +8 |
2 Senador Guiomard | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 13/8 | +5 |
3 Independent AC | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 12/4 | +8 |
4 Galvez AC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 14/9 | +5 |
5 Humaita AC | 7 | 10 | 2 | 4 | 1 | 12/8 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước

















