Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Souza-
71
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Santos

-
M. Pereira

-
Geovane Manoel Barbosa Da Silva

-
J. Santos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ABC RN | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 16/5 | +11 |
2 America FC Natal RN | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 15/3 | +12 |
3 Quinho FC | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 14/4 | +10 |
4 Potiguar RN | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 7/3 | +4 |
8 Globo | 7 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7/18 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Manoel Dantas Barretto
Ceara-Mirim, Brazil
Sức chứa:
10,000
















