Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
78/3
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
K. KorelasTiền vệ
1.114
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
K. GaleadisTiền đạo

8
D. NazimTiền vệ

33
N. KrcmarevicTiền vệ

44
I. Glynos
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veria 1960 | 32 | 75 | 23 | 6 | 3 | 61/23 | +38 |
2 AEL Larisa | 32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 42/15 | +27 |
3 SKODA Xanthi | 32 | 53 | 13 | 14 | 5 | 43/25 | +18 |
4 Niki Volos | 32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 38/20 | +18 |
5 Anagennisi Karditsa | 32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 47/34 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dimotiko Stadio Agion Anargiron
Arta, Hy Lạp
Sức chứa:
1,961










