Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
30/4
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galatasaray SK (nữ) | 30 | 71 | 23 | 2 | 5 | 71/29 | +42 |
2 Ankara BB Fomget GS | 30 | 69 | 22 | 3 | 5 | 78/21 | +57 |
3 Fenerbahce SK (nữ) | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 82/27 | +55 |
4 Besiktas (nữ) | 30 | 59 | 19 | 2 | 9 | 71/29 | +42 |
13 Gaziantep Asya Spor (nữ) | 30 | 26 | 7 | 5 | 18 | 52/75 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









