Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide United FC Youth | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 112/33 | +79 |
2 Adelaide Olympic | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 59/35 | +24 |
3 Cumberland United FC | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 90/40 | +50 |
4 The Cove FC | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 85/48 | +37 |
16 Gawler Eagles | 30 | 1 | 0 | 1 | 29 | 27/142 | -115 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















