Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Caernarfon | 28 | 65 | 19 | 8 | 1 | 98/31 | +67 |
2 Denbigh Town | 28 | 60 | 19 | 3 | 6 | 69/43 | +26 |
3 Guilsfield | 28 | 53 | 15 | 8 | 5 | 54/38 | +16 |
4 Airbus UK Broughton | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 63/42 | +21 |
14 GAP Queens Park | 28 | 12 | 3 | 3 | 22 | 29/104 | -75 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










