Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

4
J. StevensonHậu vệ
1.260
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
N. WilliamsHậu vệ

3
K. EvansHậu vệ

8
J. EvansTiền đạo

12
B. DiauHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Jake EyreTiền đạo
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 01/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 The New Saints | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 53/6 | +47 |
2 Connahs Quay Nomads FC | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Pen-y-Bont FC | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 25/11 | +14 |
4 Caernarfon | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 40/16 | +24 |
7 Airbus UK Broughton | 14 | 24 | 8 | 0 | 6 | 28/20 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
The Airfield
Broughton, Xứ Wales
Sức chứa:
1,500













