Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
11/2
Thẻ
0.93 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brickfield Rangers | 12 | 30 | 10 | 0 | 2 | 27/10 | +17 |
2 Newtown A.F.C. | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 20/5 | +15 |
3 Porthmadog | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 18/12 | +6 |
4 Mold Alexandra | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 28/14 | +14 |
8 Guilsfield | 12 | 17 | 4 | 5 | 3 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Guilsfield Community Centre Ground
Guilsfield, Xứ Wales
Sức chứa:
1,100















