Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
12
Bàn thua
4 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
F. ImrichTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
M. SikoraTiền vệ

18
Bohdan VelickaTiền đạo

5
Tomas StavekTiền vệ

2
K. MatyskaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Baník Ostrava B | 34 | 79 | 24 | 7 | 3 | 62/22 | +40 |
2 Otrokovice | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 45/44 | +1 |
3 FK Třinec | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 69/45 | +24 |
4 SC Znojmo | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 60/42 | +18 |
18 Frydlant Nad Ostravici | 34 | 28 | 7 | 7 | 20 | 46/74 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium BFK Frydlant nad Ostravici
Frydlant nad Ostravici, CH Séc
Sức chứa:
2,600















