Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
77/4
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
34
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

11
Simon StudenyTiền vệ
2.249
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
M. KrakovcikHậu vệ

9
Yegor AndriyakTiền đạo

-
L. RaabTiền đạo

-
M. GalusHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Třinec | 33 | 80 | 26 | 2 | 5 | 82/31 | +51 |
2 Unicov | 33 | 59 | 17 | 8 | 8 | 62/38 | +24 |
3 Hodonin Sardice | 33 | 57 | 15 | 12 | 6 | 61/50 | +11 |
4 Frydek-Mistek | 33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 55/48 | +7 |
7 Otrokovice | 33 | 44 | 12 | 8 | 13 | 51/49 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FC Viktoria Otrokovice
Otrokovice, CH Séc
Sức chứa:
1,000










