Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
81/7
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
9
Bàn thắng

-
A. ArroyoTiền vệ
1.641
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
A. AmayaTiền vệ
6.7

6
Y. DíazTiền vệ
6.7

14
L. PicoTiền vệ
6.7

-
J. MarulandaHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
15 Fortaleza F.C | 19 | 22 | 5 | 7 | 7 | 22/27 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal de Cota
Cota, Colombia
Sức chứa:
4,000
















