Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shams Azar Qazvin | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 66/24 | +42 |
2 Esteghlal Khozestan | 32 | 57 | 14 | 15 | 3 | 47/21 | +26 |
3 Saipa | 32 | 55 | 15 | 10 | 7 | 30/22 | +8 |
4 Fajr Sepasi | 32 | 53 | 14 | 11 | 7 | 40/25 | +15 |
5 Kheybar Khorramabad | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 32/16 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















