Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KF Besa Doberdoll | 30 | 77 | 24 | 5 | 1 | 72/11 | +61 |
2 Pelister Bitola | 30 | 70 | 22 | 4 | 4 | 57/17 | +40 |
3 Detonit Junior | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 39/18 | +21 |
4 KF Arsimi | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 54/32 | +22 |
5 FK Ohrid 2004 | 30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 35/32 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








