Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
98/1
Thẻ
2.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
G. SiljanovskiHậu vệ
1.240
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
Y. KandaTiền vệ

90
J. MecinovicHậu vệ

34
Maliq BeluliHậu vệ

7
G. GashiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shkendija Tetovo | 33 | 70 | 20 | 10 | 3 | 59/30 | +29 |
2 Sileks | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 54/19 | +35 |
3 Rabotnicki Skopje | 33 | 56 | 15 | 11 | 7 | 37/22 | +15 |
4 Vlazrimi Struga | 33 | 51 | 13 | 12 | 8 | 41/37 | +4 |
11 KF Besa Doberdoll | 33 | 33 | 9 | 6 | 18 | 34/53 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Besa Stadium
Sopiste, Bắc Macedonia
Sức chứa:
2,000











