Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
A. CuculiHậu vệ
63
Phút thi đấu
0
Phong độ

30
D. ContrerasHậu vệ

-
A. Selmani

23
B. VelijaHậu vệ

-
M. Nesimi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shkendija Tetovo | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 24/10 | +14 |
2 Vlazrimi Struga | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/7 | +19 |
3 FC Vardar Skopje | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 17/9 | +8 |
4 FK Tikves Kavadarci | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 24/9 | +15 |
8 KF Arsimi | 11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 11/25 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadiumi i fsh. Cegran
Gostivar, Bắc Macedonia
Sức chứa:
1,000













