Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
33/3
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
C. PhilippsTiền vệ
773
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
C. SchroederTiền vệ

22
L. GuarneriThủ môn

-
Maxime CavelierTiền đạo

-
B. BiverTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Cheickna ToureTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 09/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
15 FC Wiltz 71 | 11 | 5 | 1 | 2 | 8 | 18/31 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Géitz
Wiltz, Luxembourg
Sức chứa:
2,000













