Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Kolkheti Poti | 36 | 77 | 23 | 8 | 5 | 70/28 | +42 |
2 Gareji Sagarejo | 36 | 76 | 23 | 7 | 6 | 88/38 | +50 |
3 Spaeri FC | 36 | 66 | 20 | 6 | 10 | 68/48 | +20 |
4 FC Sioni Bolnisi | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 68/46 | +22 |
5 Dinamo Tbilisi II | 36 | 52 | 16 | 4 | 16 | 71/58 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









