Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Metalurgi Rustavi | 36 | 71 | 21 | 8 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Spaeri FC | 36 | 64 | 17 | 13 | 6 | 54/34 | +20 |
3 FC Meshakhte Tkibuli | 36 | 52 | 13 | 13 | 10 | 34/25 | +9 |
4 Merani Martvili | 36 | 50 | 13 | 11 | 12 | 41/55 | -14 |
10 Dinamo Tbilisi II | 36 | 28 | 6 | 10 | 20 | 41/76 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















