Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.35 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.12 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Balti | 26 | 69 | 23 | 0 | 3 | 85/17 | +68 |
2 FC Cahul-2005 | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 70/23 | +47 |
3 FC Sheriff B | 26 | 54 | 17 | 3 | 6 | 46/24 | +22 |
4 FC Sucleia | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 66/40 | +26 |
9 FC Tighina | 26 | 30 | 9 | 3 | 14 | 42/61 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Dinamo
Bender, Moldova
Sức chứa:
5,061










